pu
Giao diện
Tiếng Ca Tua
Động từ
pu
- say.
Tham khảo
- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Chơ Ro
Động từ
pu
- bú.
Tham khảo
- Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.
Tiếng M'Nông Đông
Động từ
pu
- (Rơlơm) bú.
Tham khảo
- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng M'Nông Trung
Động từ
pu
- bú.
Tiếng Nùng
Danh từ
pu
- (Nùng Inh) áo.
Tham khảo
Tiếng Tai Loi
Động từ
pu
Tham khảo
- Tiếng Tai Loi tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Tày
Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [pu˧˧]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [pu˦˥]
Danh từ
pu
- cua.
Đồng nghĩa
Tham khảo
Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên
Tiếng Tay Dọ
Cách phát âm
- IPA: /puː⁵⁵/
Danh từ
pu
Thể loại:
- Mục từ tiếng Ca Tua
- Động từ tiếng Ca Tua
- Mục từ tiếng Chơ Ro
- Động từ tiếng Chơ Ro
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Động từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng M'Nông Trung
- Động từ tiếng M'Nông Trung
- Mục từ tiếng Nùng
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nùng
- Mục từ tiếng Tai Loi
- Động từ tiếng Tai Loi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tai Loi
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tai Loi
- Mục từ tiếng Tày
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tày
- Danh từ tiếng Tày
- tyz:Bộ Mười chân
- Mục từ tiếng Tay Dọ
- Danh từ tiếng Tay Dọ