Bước tới nội dung

punjabi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌpən.ˈdʒɑː.bi/
Hoa Kỳ

Danh từ

punjabi /ˌpən.ˈdʒɑː.bi/ (Số nhiều: punjabis)

  1. Người dân Punjab.
  2. Ngôn ngữ Punjab.

Tính từ

punjabi /ˌpən.ˈdʒɑː.bi/

  1. Thuộc về dân tộc Punjab, thuộc về ngôn ngữ Punjab.

Tham khảo