quintillion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kwɪn.ˈtɪɫ.jən/
Từ nguyên
Từ:
Danh từ
quintillion (số nhiều quintillions) /kwɪn.ˈtɪɫ.jən/
- (Anh) Mười luỹ thừa ba mươi (1030), ngàn tỷ tỷ tỷ.
- (Mỹ, Pháp) Tỷ tỷ.
- (Thông tục) Con số vô cùng lớn.
Đồng nghĩa
- con số vô cùng lớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quintillion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)