quisling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

quisling /ˈkwɪz.lɪŋ/

  1. Người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bội.

Tham khảo[sửa]