réciproque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.si.pʁɔk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réciproque /ʁe.si.pʁɔk/ |
réciproques /ʁe.si.pʁɔk/ |
| Giống cái | réciproque /ʁe.si.pʁɔk/ |
réciproques /ʁe.si.pʁɔk/ |
réciproque /ʁe.si.pʁɔk/
- Lẫn nhau, qua lại, hỗ tương.
- Action réciproque — tác động qua lại
- Confiance réciproque — sự tin tưởng lẫn nhau
- Verbe réciproque — động từ qua lại
- Đảo, thuận nghịch.
- Théorème réciproque — định lý đảo
- Equation réciproque — phương trình thuận nghịch
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réciproque /ʁe.si.pʁɔk/ |
réciproque /ʁe.si.pʁɔk/ |
réciproque gc /ʁe.si.pʁɔk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réciproque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)