Bước tới nội dung

récolte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁe.kɔlt/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
récolte
/ʁe.kɔlt/
récoltes
/ʁe.kɔlt/

récolte gc /ʁe.kɔlt/

  1. Sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.
    Faire la récolte des pommes de terre — thu hoạch khoai tây
  2. Mùa màng.
    Une bonne récolte — mùa màng được khá
  3. Mớ thu thập được.
    Une maigre récolte de documents — tài liệu thu thập được nghèo nàn

Tham khảo

[sửa]