réfractaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.fʁak.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | réfractaire /ʁe.fʁak.tɛʁ/ |
réfractaires /ʁe.fʁak.tɛʁ/ |
| Giống cái | réfractaire /ʁe.fʁak.tɛʁ/ |
réfractaires /ʁe.fʁak.tɛʁ/ |
réfractaire /ʁe.fʁak.tɛʁ/
- Chịu lửa.
- Brique réfractaire — gạch chịu lửa
- Ngang ngạnh, bướng bỉnh.
- Elève réfractaire — học sinh bướng bỉnh
- Trơ ì.
- Réfractaire à toute influence — trơ ì đối với mọi ảnh hưởng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réfractaire /ʁe.fʁak.tɛʁ/ |
réfractaires /ʁe.fʁak.tɛʁ/ |
réfractaire gđ /ʁe.fʁak.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réfractaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)