régime

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

régime

  1. Bao tải (đầy).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
régime
/ʁe.ʒim/
régimes
/ʁe.ʒim/

régime /ʁe.ʒim/

  1. Chế độ.
    Régime alimentaire — chế độ ăn uống
    Régime électoral — chế độ bầu cử
    Régime pluvial — chế độ mưa
    Régime des moussons — chế độ gió mùa
    Régime féodal — chế độ phong kiến
    Régime d’entraînement — chế độ tập dượt
  2. (Địa lý, địa chất) Thuỷ chế.
    Régime d’un fleuve — thủy chế một con sông
  3. (Cơ khí, cơ học) Chế độ làm việc.
    Régime de fonctionnement/régime d’opération — chế độ vận hành/chế độ thao tác
    Régime de la marche à vide — chế độ vận hành không tải
    Régime d’emballement — chế độ chạy lồng của động cơ (chạy quá tải)
    Régime uniforme — chế độ đồng đều
    Régime d’utilisation — chế độ sử dụng
  4. (Ngôn ngữ học) Bổ ngữ.
  5. (Thực vật học) Buồng.
    Régime de bananes — buồng chuối

Tham khảo[sửa]