réplique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.plik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| réplique /ʁe.plik/ |
répliques /ʁe.plik/ |
réplique gc /ʁe.plik/
- Sự bẻ lại, sự đối đáp; lời đối đáp.
- Argument sans réplique — lý lẽ không bẻ lại được
- avoir la réplique prompte — đối đáp lại nhanh
- (Sân khấu) Vĩ bạch.
- (Âm nhạc) Câu ứng.
- (Nghệ thuật) Bản sao, bản phiên.
- (Nghĩa bóng) Vật giống hệt; người giống hệt.
- Il est une rélique de son frère — nó giống hệt anh nó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “réplique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)