résineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.zi.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | résineux /ʁe.zi.nø/ |
résineux /ʁe.zi.nø/ |
| Giống cái | résineuse /ʁe.zi.nøz/ |
résineuses /ʁe.zi.nøz/ |
résineux /ʁe.zi.nø/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| résineux /ʁe.zi.nø/ |
résineux /ʁe.zi.nø/ |
résineux gđ /ʁe.zi.nø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “résineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)