résistant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực résistant
/ʁe.zis.tɑ̃/
résistants
/ʁe.zis.tɑ̃/
Giống cái résistante
/ʁe.zis.tɑ̃t/
résistantes
/ʁe.zis.tɑ̃t/

résistant /ʁe.zis.tɑ̃/

  1. Bền.
    Bois très résistant — gỗ rất bền
  2. Tài chịu, dẻo dai.
    Résistant à la peine — tài chịu những việc nặng nhọc
  3. Kháng chiến.
  4. (Vật lý học) (có) điện trở.
  5. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hay kháng cự.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
résistant
/ʁe.zis.tɑ̃/
résistants
/ʁe.zis.tɑ̃/

résistant /ʁe.zis.tɑ̃/

  1. Người kháng chiến.

Tham khảo[sửa]