rétracteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁet.ʁak.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rétracteur /ʁet.ʁak.tœʁ/ |
rétracteurs /ʁet.ʁak.tœʁ/ |
| Giống cái | rétracteur /ʁet.ʁak.tœʁ/ |
rétracteurs /ʁet.ʁak.tœʁ/ |
rétracteur /ʁet.ʁak.tœʁ/
- Rút.
- Muscle rétracteur — (động vật học) cơ rút
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rétracteur /ʁet.ʁak.tœʁ/ |
rétracteurs /ʁet.ʁak.tœʁ/ |
rétracteur gđ /ʁet.ʁak.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rétracteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)