Bước tới nội dung

răng môi lẫn lộn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
zaŋ˧˧ moj˧˧ ləʔən˧˥ lo̰ʔn˨˩ʐaŋ˧˥ moj˧˥ ləŋ˧˩˨ lo̰ŋ˨˨ɹaŋ˧˧ moj˧˧ ləŋ˨˩˦ loŋ˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɹaŋ˧˥ moj˧˥ lə̰n˩˧ lon˨˨ɹaŋ˧˥ moj˧˥ lən˧˩ lo̰n˨˨ɹaŋ˧˥˧ moj˧˥˧ lə̰n˨˨ lo̰n˨˨

Tục ngữ

răng môi lẫn lộn

  1. Bị ai hành hung.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)