raccourcir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

raccourcir ngoại động từ /ʁa.kuʁ.siʁ/

  1. Cắt ngắn, thu ngắn, rút ngắn.
    Raccourcir une robe — cắt ngắn cái áo
    Raccourcir un discours — rút ngắn bài diễn văn

raccourcir nội động từ /ʁa.kuʁ.siʁ/

  1. Ngắn lại, ngắn đi.
    Jupe qui raccourcit au lavage — cái váy giặt ngắn đi
    les jours commencent à raccourcir — ngày bắt đầu ngắn lại
    les robes raccourcissent cette année — (thân mật) năm nay mốt áo ngắn đi

Chia động từ[sửa]


Tham khảo[sửa]