railhead
Giao diện
Xem thêm: rail head
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈɹeɪl.hɛd/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin)
Danh từ
[sửa]railhead (số nhiều railheads)
Xem thêm
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “railhead”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “railhead”, trong Lexico, Dictionary.com; Oxford University Press, 2019–2022.