raisonner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

raisonner nội động từ /ʁɛ.zɔ.ne/

  1. Suy luận; lý luận.
    Raisonner sur des questions générales — suy luận về những vấn đề chung
  2. Lập luận.
    Raisonner juste — lập luận đúng
  3. Lý sự, cãi .
    Enfant qui aime raisonner au lieu d’obéir — đứa trẻ hay cãi lý hơn là vâng lời
    raisonner comme une pantoufle — xem pantoufle

Ngoại động từ[sửa]

raisonner ngoại động từ /ʁɛ.zɔ.ne/

  1. Biện luận.
    Raisonner un problème — biện luận một bài toán
  2. Bàn luận về.
    Raisonner politique — bàn luận về chính trị
  3. Nói điều phải trái với, thuyết phục.
    Raisonner un malade — thuyết phục một người bệnh

Tham khảo[sửa]