ramener

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

ramener ngoại động từ /ʁam.ne/

  1. Đưa trở lại.
    Ramenez le malade, je veux l’examiner une seconde fois — đưa người bệnh trở lại, tôi muốn khám cho ông ta một lần nữa
  2. Dắt về, bắt về.
    Ramener le chien — dắt con chó về
    Ramener un déserteur — bắt người đào ngũ về
  3. Khiến quay về, buộc quay về.
    Le mauvais temps le ramène à la maison — trời xấu buộc nó quay về nhà
  4. Kéo lại (chỗ cũ, tình trạng cũ).
    Ramener son châle sur les épaules — kéo lại chiếc khăn san lên vai
  5. Vãn hồi, khôi phục.
    Ramener la paix — vãn hồi hòa bình
    Ramener quelqu'un à la vie — cứu sống ai
  6. Rút.
    Ramener une fraction à sa plus simple expression — rút một phân số thành dạng đơn giản nhất
    ramener sa fraise — xem fraise
    ramener tout à soi — quy hết về mình (coi (như) trung tâm)
    ramener un cheval — gò cổ ngựa

Tham khảo[sửa]