ravaler

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[edit]

Pronunciation[edit]

Transitive verb[edit]

ravaler ngoại động từ /ʁa.va.le/

  1. Nuốt lại.
    Ravaler sa salive — nuốt lại nước bọt
  2. (Nghĩa bóng) Nuốt, cầm, nhịn.
    Ravaler sa colère — nuốt giận
  3. (Xây dựng) Trát lại (tường... ).
  4. (Xây dựng) Hoàn thiện mặt ngoài (ngôi nhà).
  5. (Nông nghiệp) Đốn, chặt sát (cành cây).
  6. (Nông nghiệp) San.
    Ravaler la terre — san đất
  7. (Ngành mỏ) Đào sâu thêm (giếng lò).
  8. (Kỹ thuật) Bạt, phạt, đẽo.
  9. (Nghĩa bóng) Làm giảm giá, dìm.
    Ravaler le mérite d’autrui — dìm giá trị người khác

Intransitive verb[edit]

ravaler nội động từ /ʁa.va.le/

  1. Di cư xuôi dòng (cá).

References[edit]