Bước tới nội dung

raveling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈræ.və.liɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

raveling /ˈræ.və.liɳ/

  1. Sự làm rối (chỉ, sợi dây).
  2. Sự làm rắc rối (vấn đề).
  3. (Số nhiều) Những sợi rút ra (ở một tấm vải).

Tham khảo