Bước tới nội dung

reassurance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ə.ˈʃʊr.ən(t)s/

Danh từ

reassurance /ˌri.ə.ˈʃʊr.ən(t)s/

  1. Sự cam đoan một lần nữa, sự đoan chắc một lần nữa.
  2. Sự làm yên tâm, sự làm yên lòng; sự làm vững dạ.
  3. Sự bảo hiểm lại.

Tham khảo