refractory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

refractory /rɪ.ˈfræk.tə.ri/

  1. Bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người).
  2. Chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng.
  3. Dai dẳng, khó chữa (bệnh).

Danh từ[sửa]

refractory /rɪ.ˈfræk.tə.ri/

  1. Vật liệu chịu lửa (gạch... ).

Tham khảo[sửa]