reke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | reke | reka, reken |
| Số nhiều | reker. -ene | — |
reke gđc
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å reke |
| Hiện tại chỉ ngôi | reker |
| Quá khứ | rekte/rak |
| Động tính từ quá khứ | rekt |
| Động tính từ hiện tại | — |
reke
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)