reliever
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈli.vɜː/
Danh từ
reliever /rɪ.ˈli.vɜː/
Danh từ
reliever ười an ủi, người giải khuây /rɪ.ˈli.vɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reliever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)