remarkable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[rɪ.ˈmɑːr.kə.bəl]

Tính từ[sửa]

remarkable /rɪ.ˈmɑːr.kə.bəl/

  1. Đáng chú ý.
  2. Xuất sắc, phi thường, đặc biệt.
  3. Rõ rệt.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]