remplumer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.ply.me/
Động từ
se remplumer tự động từ /ʁɑ̃.ply.me/
- Lại mọc lông, mọc lông mới (chim).
- (Thân mật) Hồi phục; lại khấm khá lên.
- Ses deux semaines de congé l’ont remplumé — hai tuần nghỉ đã làm cho anh ta hồi phục lại
Trái nghĩa
- Déplumer (se)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remplumer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)