renaissance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌrɛ.nə.ˈsɑːnts/
Từ đồng âm
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên
Danh từ
renaissance (số nhiều renaissances) /ˌrɛ.nə.ˈsɑːnts/
- Sự phục hưng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renaissance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.nɛ.sɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| renaissance /ʁə.nɛ.sɑ̃s/ |
renaissances /ʁə.nɛ.sɑ̃s/ |
renaissance gc /ʁə.nɛ.sɑ̃s/
Tính từ
renaissance kđ /ʁə.nɛ.sɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renaissance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)