renchérir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.ʃe.ʁiʁ/
Ngoại động từ
renchérir ngoại động từ /ʁɑ̃.ʃe.ʁiʁ/
Nội động từ
renchérir nội động từ /ʁɑ̃.ʃe.ʁiʁ/
- Lên giá.
- Le blé renchérit — lúa mì lên giá
- Đi xa hơn; nói quá lên, làm quá lên.
- Il renchérit sur tout ce qu’il entend raconter — nó nói quá lên tất cả những gì nó nghe người khác kể lại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renchérir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)