Bước tới nội dung

rend

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

rend ngoại động từ rent /ˈrɛnd/

  1. , nát.
    to rend a piece of cloth in twain — xé miếng vải ra làm đôi
    to rend something asunder (apart) — xé nát vật gì
    loud shouts rend the air — những tiếng thét to xé không khí
  2. (Nghĩa bóng) Làm đau đớn, giày vò.
    to rend someone's heart — làm đau lòng ai
  3. Bứt, chia rẽ, chẻ ra (lạt, thanh mỏng).
    to rend one's hair — bứt tóc, bứt tai
    to rend laths — chẻ lạt, chẻ thành những thanh mỏng

Nội động từ

[sửa]

rend nội động từ /ˈrɛnd/

  1. Vung ra khỏi, giằng ra khỏi.
    to rend from somebody's arms — vùng ra khỏi tay ai
  2. Nứt ra, nẻ ra.

Tham khảo

[sửa]