renewal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈnuː.əl/
| [rɪ.ˈnuː.əl] |
Danh từ
renewal (không đếm được) /rɪ.ˈnuː.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “renewal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)