rentable
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
rentable
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rentable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rentable /ʁɑ̃.tabl/ |
rentables /ʁɑ̃.tabl/ |
| Giống cái | rentable /ʁɑ̃.tabl/ |
rentables /ʁɑ̃.tabl/ |
rentable /ʁɑ̃.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rentable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)