Bước tới nội dung

rentable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

rentable

  1. Có thể cho thuê.
  2. Có thể thuê.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɑ̃.tabl/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực rentable
/ʁɑ̃.tabl/
rentables
/ʁɑ̃.tabl/
Giống cái rentable
/ʁɑ̃.tabl/
rentables
/ʁɑ̃.tabl/

rentable /ʁɑ̃.tabl/

  1. Sinh lợi, lãi.
    Affaire rentable — việc sinh lợi
  2. (Thân mật) kết quả, hiệu lực.

Tham khảo