Bước tới nội dung

requisite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛ.kwə.zət/
Hoa Kỳ

Tính từ

requisite /ˈrɛ.kwə.zət/

  1. Cần thiết.
    things requisite for travel — đồ dùng cần thiết để đi đường

Danh từ

requisite /ˈrɛ.kwə.zət/

  1. Điều kiện tất yếu, điều kiện cần thiết.
  2. Vật cần thiết, đồ dùng cần thiết.
    office requisites — đồ dùng văn phòng

Tham khảo