retrait

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
retrait
/ʁət.ʁɛ/
retraits
/ʁət.ʁɛ/

retrait /ʁət.ʁɛ/

  1. Sự co lại, sự rút.
    Le retrait du bois — sự co lại của gỗ
    le retrait du béton — sự rút của bê tông
  2. Sự rút xuống.
    Le retrait de la mer — sự rút xuống của nước biển
  3. Sự lùi vào.
    Retrait de la façade — sự lùi vào của mặt nhà
  4. Sự rút mất, sự thu hồi.
    Le retrait d’un permis — sự thu hồi một giấy phép
  5. Sự rút về.
    Retrait des bagages — sự rút hành lý về
  6. Sự rút lui.
    Le retrait d’une armée — sự rút lui của một đạo quân
    en retrait — lùi vào

Tham khảo[sửa]