revelry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

revelry /ˈrɛ.vəl.ri/

  1. Sự vui chơi.
  2. Sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan.

Tham khảo[sửa]