riesling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈriz.lɪŋ/
Danh từ
riesling /ˈriz.lɪŋ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “riesling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.sliɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| riesling /ʁi.sliɳ/ |
riesling /ʁi.sliɳ/ |
riesling gđ /ʁi.sliɳ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “riesling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)