Bước tới nội dung

riesling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈriz.lɪŋ/

Danh từ

riesling /ˈriz.lɪŋ/

  1. Một loại nho xanh ở Đức.
  2. Rượu vang trắng của Đức.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁi.sliɳ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
riesling
/ʁi.sliɳ/
riesling
/ʁi.sliɳ/

riesling /ʁi.sliɳ/

  1. Giống nho rixlinh (nho trắng trồng ở vùng sông Ranh).
  2. Rượu vang rixling.

Tham khảo