rongeant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ̃.ʒɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rongeant /ʁɔ̃.ʒɑ̃/ |
rongeantes /ʁɔ̃.ʒɑ̃t/ |
| Giống cái | rongeante /ʁɔ̃.ʒɑ̃t/ |
rongeantes /ʁɔ̃.ʒɑ̃t/ |
rongeant /ʁɔ̃.ʒɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rongeant /ʁɔ̃.ʒɑ̃/ |
rongeantes /ʁɔ̃.ʒɑ̃t/ |
rongeant gđ /ʁɔ̃.ʒɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rongeant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)