Bước tới nội dung

rood

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

rood /ˈruːd/

  1. Rốt (một phần tư mẫu Anh).
  2. Mảnh đất nhỏ.
    not a rood remained to him — anh ta không còn lấy một mảnh đất nhỏ
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Cây thánh giá.

Tham khảo