rosace
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
rosace
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rosace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.zas/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rosace /ʁɔ.zas/ |
rosaces /ʁɔ.zas/ |
rosace gc /ʁɔ.zas/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rosace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)