rotatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈroʊ.tə.ˌtɔr.i/
Tính từ
rotatory /ˈroʊ.tə.ˌtɔr.i/
- Quay.
- the rotary motion of the earth — chuyển động quay của quả đất
- rotary furnace — lò quay
Danh từ
rotatory /ˈroʊ.tə.ˌtɔr.i/
- Máy quay; máy in quay.
- Chỗ đường vòng (phải đường vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) roundabout, traffic-circle).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “rotatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)