roundabout
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑʊn.də.ˌbɑʊt/
Tính từ
roundabout (so sánh hơn more roundabout, so sánh nhất most roundabout)
Danh từ
roundabout (số nhiều roundabouts)
- Bùng binh, chỗ đường vòng, cái vòng xoay (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).
- Vòng ngựa gỗ.
- Lời nói quanh co.
- (
Mỹ) Áo cánh, áo cộc.
Thành ngữ
Đồng nghĩa
- bùng binh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roundabout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)