Bước tới nội dung

rough-cast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrəf.ˈkæst/

Tính từ

rough-cast /ˈrəf.ˈkæst/

  1. trát vữa (tường).
  2. Được phác qua (kế hoạch... ).

Danh từ

rough-cast /ˈrəf.ˈkæst/

  1. Lớp vữa trát tường.

Ngoại động từ

rough-cast ngoại động từ /ˈrəf.ˈkæst/

  1. Trát vữa (vào tường).
  2. Phác thảo, phác qua (kế hoạch... ).

Tham khảo