routine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ruː.ˈtin/
Danh từ
routine /ruː.ˈtin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “routine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁu.tin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| routine /ʁu.tin/ |
routines /ʁu.tin/ |
routine gc /ʁu.tin/
- Lề thói đã quen, nếp cũ.
- Faire quelque chose par routine — làm việc gì theo lề thói đã quen
- S’affranchir de la routine — thoát ra khỏi nếp cũ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “routine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)