innovation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.nə.ˈveɪ.ʃən/
Danh từ
innovation /ˌɪ.nə.ˈveɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innovation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ.va.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| innovation /i.nɔ.va.sjɔ̃/ |
innovations /i.nɔ.va.sjɔ̃/ |
innovation gc /i.nɔ.va.sjɔ̃/
- Sự đổi mới, sự canh tân.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Điều) Đổi mới, (điều) canh tân.
- Innovations techniques — những đổi mới về kỹ thuật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innovation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)