rowing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈro.ʊiɳ/
| [ˈro.ʊiɳ] |
Động từ
rowing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của row.
Danh từ
rowing
Danh từ
rowing
- Sự khiển trách, sự quở trách, sự mắng mỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “rowing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)