rubbish

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

rubbish

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rubbish /ˈrə.bɪʃ/

  1. Vật bỏ đi, rác rưởi.
    "shoot no rubbish " — "cấm đổ rác"
  2. Vật vô giá trị, người tồi.
    a good riddance of bad rubbish — sự tống khứ một người mình ghét, sự tống khứ được một kẻ khó chịu
  3. ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí.
    to talk rubbish — nói bậy nói bạ
    oh, rubbish! — vô lý!, nhảm nào!
  4. (Từ lóng) Tiền.

Tham khảo[sửa]