ruine

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ruine
/ʁɥin/
ruines
/ʁɥin/

ruine gc /ʁɥin/

  1. Sự đổ nát.
    Maison qui tombe en ruine — ngôi nhà đổ nát
  2. Sự sụp đổ, sự suy sụp, sự tan tành.
    La ruine d’une théorie — sự sụp đổ của một học thuyết
    La ruine des espérances — sự tan tành hy vọng
    La ruine de la santé — sự suy sụp sức khỏe
  3. Sự sa sút, sự sạt nghiệp.
    Banquier au bord de sa ruine — tên chủ ngân hàng sắp bị sạt nghiệp
  4. Nguyên nhân phá sản, nguồn gốc bại hoại.
    Le jeu est une ruine — cờ bạc là một nguồn gốc bại hoại
  5. (Số nhiều) Phế tích, tàn tích.
    Les ruines d’Angkor — phế tích Ăng-co
  6. Người tàn tạ.
    Il n'est plus qu’une ruine — anh ta chỉ còn là một người tàn tạ
    menacer ruine — xem menacer

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]