Bước tới nội dung

ruokaöljy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Phần Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Phần Lan có một bài viết về:

Từ nguyên

Từ ruoka (thức ăn) + öljy (dầu).

Cách phát âm

Danh từ

ruokaöljy

  1. Dầu ăn.

Biến cách

Dạng sở hữu của ruokaöljy (Kotus loại 1/valo, không luân phiên nguyên âm)

Đọc thêm

  • ruokaöljy”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004, truy cập 3/7/2023