ruokaöljy
Giao diện
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
ruokaöljy
Biến cách
| Biến tố của ruokaöljy (Kotus loại 1/valo, không luân phiên nguyên âm) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | ruokaöljy | ruokaöljyt | |
| sinh cách | ruokaöljyn | ruokaöljyjen | |
| chiết phân cách | ruokaöljyä | ruokaöljyjä | |
| nhập cách | ruokaöljyyn | ruokaöljyihin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | ruokaöljy | ruokaöljyt | |
| đối cách | danh cách | ruokaöljy | ruokaöljyt |
| sinh cách | ruokaöljyn | ||
| sinh cách | ruokaöljyn | ruokaöljyjen | |
| chiết phân cách | ruokaöljyä | ruokaöljyjä | |
| định vị cách | ruokaöljyssä | ruokaöljyissä | |
| xuất cách | ruokaöljystä | ruokaöljyistä | |
| nhập cách | ruokaöljyyn | ruokaöljyihin | |
| cách kế cận | ruokaöljyllä | ruokaöljyillä | |
| ly cách | ruokaöljyltä | ruokaöljyiltä | |
| đích cách | ruokaöljylle | ruokaöljyille | |
| cách cương vị | ruokaöljynä | ruokaöljyinä | |
| di chuyển cách | ruokaöljyksi | ruokaöljyiksi | |
| vô cách | ruokaöljyttä | ruokaöljyittä | |
| hướng cách | — | ruokaöljyin | |
| kết cách | Xem dạng sở hữu phía dưới. | ||
Đọc thêm
- “ruokaöljy”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 3/7/2023
