sélection

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sélection
/se.lɛk.sjɔ̃/
sélections
/se.lɛk.sjɔ̃/

sélection gc /se.lɛk.sjɔ̃/

  1. Sự lựa chọn, sự tuyển lựa.
    Faire une sélection parmi les candidats — tuyển lựa thí sinh
    Sélection artificielle — (sinh vật học) chọn lọc nhân tạo
    Sélection naturelle — chọn lọc tự nhiên
  2. Tập chọn lọc, bộ chọn lọc.
    Une sélection des meilleurs poèmes — tập chọn lọc các bài thơ hay nhất

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]