séparateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.pa.ʁa.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | séparateur /se.pa.ʁa.tœʁ/ |
séparateur /se.pa.ʁa.tœʁ/ |
| Giống cái | séparateur /se.pa.ʁa.tœʁ/ |
séparateur /se.pa.ʁa.tœʁ/ |
séparateur /se.pa.ʁa.tœʁ/
- Tách.
- Pouvoir séparateur d’un instrument d’optique — (vật lý học) năng suất tách của một công cụ quang học
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| séparateur /se.pa.ʁa.tœʁ/ |
séparateur /se.pa.ʁa.tœʁ/ |
séparateur gđ /se.pa.ʁa.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “séparateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)