Bước tới nội dung

sachem

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈseɪ.tʃəm/

Danh từ

sachem /ˈseɪ.tʃəm/

  1. Tù trưởng (của một số bộ lạc dân da đỏ ở Mỹ) ((cũng) sagamore).
  2. Quan to, người tai to mặt lớn.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sa.ʃɛm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sachem
/sa.ʃɛm/
sachem
/sa.ʃɛm/

sachem /sa.ʃɛm/

  1. Tù trưởng (thổ dân Bắc Mỹ).

Tham khảo