Bước tới nội dung

safeness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈseɪf.nəs/

Danh từ

safeness /ˈseɪf.nəs/

  1. Sự an toàn, sự chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại).
  2. Tính có thể tin cậy, sự chắc chắn.
  3. Sự thận trọng, sự dè dặt; sự tỏ ra thận trọng.

Tham khảo